澳門

ào ménúc môn

Hán Việt: úc môn · Pinyin: ào mén

Tổng quan

Hán Việt: ÁO, ÚC MÔN Ma-cao; Macau; Macao; Áo Môn

Cấu tạo: 澳 (úc) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 澳門 omén* p.w. Aomen (Macao)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Macao

Eng

  • JMdict Macao (China)
  • JMdict Macau
  • Cihui Macao or Macau, special administrative region (SAR) of the PRC (abbr. to 澳)

Đức

  • Handedict Macau (Sonderverwaltungszone der VR China)

ja

  • JMdict 澳門(マカオ)

other

  • Nguồn khác Tên đất, thuộc địa phận huyện Trung Sơn tỉnh Quảng đông

Từ liên quan

Gần nghĩa

澳門市 · 澳元 · 澳寶 · 澳幣 · 澳式 · 澳洲 · 澳紐 · 澳網