澳際

ào jìúc tế

Hán Việt: úc tế · Pinyin: ào jì

Tổng quan

Aoji, đại lý giáo dục

Cấu tạo: 澳 (úc) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Áo Tế
  • Tần suất từ Aoji, đại lý giáo dục

Eng

  • Cihui Aoji, education agent
  • Tần suất từ Aoji, education agent

Từ liên quan

Gần nghĩa

澳元 · 澳寶 · 澳幣 · 澳式 · 澳洲 · 澳紐 · 澳網 · 澳門