澳際
úc tế
Hán Việt: úc tế · Pinyin: ào jì
Tổng quan
Aoji, đại lý giáo dục
Nghĩa
Việt
- Cihui Aoji, đại lý giáo dục
Eng
- CC-CEDICT Aoji, education agent
- Cihui Aoji, education agent
Hán Việt: úc tế · Pinyin: ào jì
Aoji, đại lý giáo dục