澶湉 chán tián Pinyin: chán tián Tổng quan Cấu tạo: 澶 (thiền) + 湉Pinyinchán tiánCấu tạo澶 + 湉 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容水流緩慢沉靜。《文選.左思.吳都賦》:「澒溶沆瀁,莫測其深,莫究其廣,澶湉漠而無涯。」MainlandTân Hoa Tự Điển 水缓流貌。一说水深广貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水缓流貌。一说水深广貌。