tián

Pinyin: tián

Tổng quan

(văn học) nước chảy êm đềm, yên bình

湉湉 · 载湉 · 澶湉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintián
Quảng Đôngtim4
Nhật BảnTEN
Chú âmㄊㄧㄢˊ
Hán ngữ Trung cổdem
Phản thiết徒兼切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「湉湉」、「澶湉」等條。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) smoothly flowing, placid (water)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤徒兼切,音甜。澶湉,安流貌。【左思·吳都賦】澶湉漠而無涯。

Tự hình

  • Khải thư