澶湲

chán yuán thiền viên

Hán Việt: thiền viên · Pinyin: chán yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水徐流貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水徐流貌。