澹虑 đạm lự Hán Việt: đạm lự Tổng quan Cấu tạo: 澹 (đạm) + 虑 (lự)Hán Việtđạm lựCấu tạo澹 + 虑 · đạm + lự nghĩa thành phần: đạm + lự