澹漠 đạm mạc Hán Việt: đạm mạc Tổng quan Cấu tạo: 澹 (đạm) + 漠 (mạc)Hán Việtđạm mạcCấu tạo澹 + 漠 · đạm + mạc nghĩa thành phần: đạm + mạc Nghĩa EngCihui 澹漠 dànmò n. indifference