澹默 đạm mặc Hán Việt: đạm mặc Tổng quan Cấu tạo: 澹 (đạm) + 默 (mặc)Hán Việtđạm mặcCấu tạo澹 + 默 · đạm + mặc nghĩa thành phần: đạm + mặc