激使

kích sử

Hán Việt: kích sử

Tổng quan

SỨ; SỬ thách thức; thách (làm việc gì đó)

Cấu tạo: 激 (kích) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thách thức; thách (làm việc gì đó)。使受刺激或激將而做某事。
  • Biên soạn v. challenge

Eng

  • Cihui 激使 īshǐ v. challenge

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动