激凸

jī tūkích đột

Hán Việt: kích đột · Pinyin: jī tū

Tổng quan

nhũ hoa lộ ra hoặc dương vật căng phồng (đường nét cơ thể nhạy cảm hiện rõ qua quần áo)

Cấu tạo: 激 (kích) + 凸 (đột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhạy cảm
  • Tần suất từ nhũ hoa lộ ra hoặc dương vật căng phồng (đường nét cơ thể nhạy cảm hiện rõ qua quần áo)

Eng

  • Cihui protruding nipples or bulging penis (contours of intimate body parts visible through clothing)
  • Tần suất từ protruding nipples or bulging penis (contours of intimate body parts visible through clothing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凸凸 · 凸出 · 凸圆 · 凸子 · 凸度 · 凸性 · 凸显 · 凸榫