激勵者

jī lì zhě kích lệ giả

Hán Việt: kích lệ giả · Pinyin: jī lì zhě

Tổng quan

người kích thích, người kích động, (kỹ thuật) bộ kích thích người nhắc; (sân khấu) người nhắc vở người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thích

Cấu tạo: (kích) + (lệ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kích thích, người kích động, (kỹ thuật) bộ kích thích người nhắc; (sân khấu) người nhắc vở người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thích