激變
kích biến
Hán Việt: kích biến · Pinyin: jī biàn
Tổng quan
nổi loạn: bạo loạn/biến động lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi loạn: bạo loạn/biến động lớn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急剧变化:形势~。
Eng
- Cihui 激變 jībiàn n. cataclysm; violent change; upheaval ◆v. change violently