激子學 kích tử học Hán Việt: kích tử học Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việtkích tử họcCấu tạo激 + 子 + 學 · kích + tử + học nghĩa thành phần: kích + tử + học Nghĩa EngCihui excitonics