激揚

jī yáng kích dương

Hán Việt: kích dương · Pinyin: jī yáng

Tổng quan

gạn đục khơi trong: sôi nổi/náo nức/khích lệ/khuyến khích/cổ vũ

Cấu tạo: (kích) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạn đục khơi trong: sôi nổi/náo nức/khích lệ/khuyến khích/cổ vũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激浊扬清:指点江山,~文字;激动昂扬:~的欢呼声;激励使振作起来:~士气。

Eng

  • Cihui 激揚 īyáng v. 1. flush away mud and bring in fresh water 2. drive out evil and usher in good 3. encourage; urge