激楞 kích lăng Hán Việt: kích lăng Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 楞 (lăng)Hán Việtkích lăngCấu tạo激 + 楞 · kích + lăng nghĩa thành phần: kích + lăng Nghĩa EngCihui 激楞 īleng n. <coll.> sudden fright