激波 jī bō · kích ba Hán Việt: kích ba · Pinyin: jī bō Tổng quan sóng xung kích Cấu tạo: 激 (kích) + 波 (ba)Pinyinjī bōHán Việtkích baCấu tạo激 + 波 · kích + ba nghĩa thành phần: kích + ba Nghĩa ViệtCihui sóng xung kíchEngCC-CEDICT shock waveCihui shock wave