激活

jī huó kích hoạt

Hán Việt: kích hoạt · Pinyin: jī huó

Tổng quan

kích hoạt

Cấu tạo: (kích) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích hoạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺激机体内某种物质,使其活跃地发挥作用:某些植物成分能~人体细胞免疫反应;泛指刺激某事物,使活跃起来:~高科技产业。

Eng

  • CC-CEDICT to activate
  • Cihui to activate