激湧 kích dũng Hán Việt: kích dũng Tổng quan nước cuồn cuộn Cấu tạo: 激 (kích) + 涌 (dũng)Hán Việtkích dũngTừ loạiđộngCấu tạo激 + 涌 · kích + dũng nghĩa thành phần: kích + dũng Từ liên quan Gần nghĩa涌上 · 涌入 · 涌出 · 涌到 · 涌动 · 涌回 · 涌泉 · 涌流