激潮 kích triều Hán Việt: kích triều Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 潮 (triều)Hán Việtkích triềuCấu tạo激 + 潮 · kích + triều nghĩa thành phần: kích + triều Nghĩa EngCihui 激潮 jīcháo n. riptide