激烦 kích phiền Hán Việt: kích phiền Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 烦 (phiền)Hán Việtkích phiềnCấu tạo激 + 烦 · kích + phiền nghĩa thành phần: kích + phiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勞煩。《金瓶梅》第三一回:「吳二哥文書還未下哩,今日巴巴的他央我來激煩你。」