激痛 kích thống Hán Việt: kích thống Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 痛 (thống)Hán Việtkích thốngCấu tạo激 + 痛 · kích + thống nghĩa thành phần: kích + thống Nghĩa EngCihui 激痛 jītòng v.p. very painful; painfully excited/stimulated ◆n. extreme painjaJMdict sharp pain|acute pain|intense pain