激磁

jī cí kích từ

Hán Việt: kích từ · Pinyin: jī cí

Tổng quan

kích từ。線圈內因有電流通過,受到激發而產生磁場。也叫勵磁。 激磁線圈 vòng dây kích từ 激磁電流 dòng điện kích từ

Cấu tạo: (kích) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích từ。線圈內因有電流通過,受到激發而產生磁場。也叫勵磁。 激磁線圈 vòng dây kích từ 激磁電流 dòng điện kích từ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 线圈内因有电流通过,受到激发而产生磁场:~线圈|~电流。