激聒

kích quát

Hán Việt: kích quát

Tổng quan

Cấu tạo: (kích) + (quát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘮叨不休。《初刻拍案驚奇》卷三八:「挑撥得丈母與引孫舅子,日逐吵鬧。引孫當不起激聒,劉員外也怕淘氣,私下周給些錢鈔,叫引孫自尋個住處。」

Eng

  • Cihui 激聒 īguō v. chatter incessantly