激话 kích thoại Hán Việt: kích thoại Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 话 (thoại)Hán Việtkích thoạiCấu tạo激 + 话 · kích + thoại nghĩa thành phần: kích + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 激人、過分的話。《二刻拍案驚奇》卷二三:「雖是虧得防禦有正經,卻看見母親說起激話,便暗地恨命自哭。」