激變
kích biến
Hán Việt: kích biến · Pinyin: jī biàn
Tổng quan
nổi loạn: bạo loạn/biến động lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi loạn: bạo loạn/biến động lớn
- Cihui 1. nổi loạn; bạo loạn。由於激怒而激起譁變。 2. biến động lớn。急劇的變化。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 激烈、迅速的變化。如:「社會正處於激變當中,每個人都須適時調整步伐,迎頭趕上。」
Eng
- Cihui 激變 jībiàn n. cataclysm; violent change; upheaval ◆v. change violently