激赏库 kích thưởng khố Hán Việt: kích thưởng khố Tổng quan Cấu tạo: 激 (kích) + 赏 (thưởng) + 库 (khố)Hán Việtkích thưởng khốCấu tạo激 + 赏 + 库 · kích + thưởng + khố nghĩa thành phần: kích + thưởng + khố