激起
kích khởi
Hán Việt: kích khởi · Pinyin: jī qǐ
Tổng quan
khơi dậy | gợi lên | gây ra | kích động
Nghĩa
Việt
- Cihui khơi dậy | gợi lên | gây ra | kích động
Eng
- CC-CEDICT to arouse|to evoke|to cause|to stir up
- Cihui to arouse; to evoke; to cause; to stir up