激辯 kích biện Hán Việt: kích biện Tổng quan tranh luận kịch liệt Cấu tạo: 激 (kích) + 辯 (biện)Hán Việtkích biệnCấu tạo激 + 辯 · kích + biện nghĩa thành phần: kích + biện Nghĩa ViệtCihui tranh luận kịch liệtEngCihui 激辯 jībiàn v. heated argument/debate Từ liên quan Từ đồng nghĩa舌战