激辯
kích biện
Hán Việt: kích biện
Tổng quan
tranh luận kịch liệt
Nghĩa
Việt
- Cihui tranh luận kịch liệt
- Cihui tranh luận kịch liệt。激烈的辯論。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 激烈的辯論。如:「這項大膽的假設,引起學界的激辯。」
Eng
- Cihui 激辯 jībiàn v. heated argument/debate