激進
kích tiến
Hán Việt: kích tiến · Pinyin: jī jìn
Tổng quan
cấp tiến | cực đoan | quá khích
Nghĩa
Việt
- Cihui cấp tiến | cực đoan | quá khích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 思想、行為等較一般人偏激急進。如:「激進派」、「激進分子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急进:~派|观点~。
Eng
- CC-CEDICT radical|extreme|extremist
- Cihui radical; extreme; extremist