激醒 kích tỉnh Hán Việt: kích tỉnh Tổng quan kích thích。用興奮藥劑去使清醒或激動。 Cấu tạo: 激 (kích) + 醒 (tỉnh)Hán Việtkích tỉnhCấu tạo激 + 醒 · kích + tỉnh nghĩa thành phần: kích + tỉnh Nghĩa ViệtCihui kích thích。用興奮藥劑去使清醒或激動。EngCihui 激醒 īxǐng r.v. stimulate