濁亂 zhuó luàn·trọc loạn Hán Việt: trọc loạn · Pinyin: zhuó luàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.搅扰使之混乱。 2.混乱。 3.贪赃枉法。 Cấu tạo: 濁 (trọc) + 亂 (loạn)Pinyinzhuó luànHán Việttrọc loạnCấu tạo濁 + 亂 · trọc + loạn nghĩa thành phần: trọc + loạn Nghĩa ViệtCihui (術語)謂惡法盛興,濁人亂世也。總有五種,謂之五濁。☸ Từ liên quan Gần nghĩa亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵