濁亂 zhuó luàn · trọc loạn Hán Việt: trọc loạn · Pinyin: zhuó luàn Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 亂 (loạn)Pinyinzhuó luànHán Việttrọc loạnCấu tạo濁 + 亂 · trọc + loạn nghĩa thành phần: trọc + loạn Nghĩa ViệtCihui trọc loạn (術語)謂惡法盛興,濁人亂世也。總有五種,謂之五濁。☸