濁代 zhuó dài · trọc đại Hán Việt: trọc đại · Pinyin: zhuó dài Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 代 (đại)Pinyinzhuó dàiHán Việttrọc đạiCấu tạo濁 + 代 · trọc + đại nghĩa thành phần: trọc + đại