濁俗 zhuó sú · trọc tục Hán Việt: trọc tục · Pinyin: zhuó sú Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 俗 (tục)Pinyinzhuó súHán Việttrọc tụcCấu tạo濁 + 俗 · trọc + tục nghĩa thành phần: trọc + tục