濁化

zhuó huà trọc hóa

Hán Việt: trọc hóa · Pinyin: zhuó huà

Tổng quan

Cấu tạo: (trọc) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濁化 huóhuà* v. muddy ◆n. <lg.> voicing