濁子 zhuó zi · trọc tử Hán Việt: trọc tử · Pinyin: zhuó zi Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 子 (tử)Pinyinzhuó ziHán Việttrọc tửCấu tạo濁 + 子 · trọc + tử nghĩa thành phần: trọc + tử