濁志 zhuó zhì · trọc chí Hán Việt: trọc chí · Pinyin: zhuó zhì Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 志 (chí)Pinyinzhuó zhìHán Việttrọc chíCấu tạo濁 + 志 · trọc + chí nghĩa thành phần: trọc + chí