濁意 trọc ý Hán Việt: trọc ý Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 意 (ý)Hán Việttrọc ýCấu tạo濁 + 意 · trọc + ý nghĩa thành phần: trọc + ý Nghĩa EngCihui 濁意 zhuóyì n. muddy idea