濁晦 zhuó huì · trọc hối Hán Việt: trọc hối · Pinyin: zhuó huì Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 晦 (hối)Pinyinzhuó huìHán Việttrọc hốiCấu tạo濁 + 晦 · trọc + hối nghĩa thành phần: trọc + hối