濁業 trọc nghiệp Hán Việt: trọc nghiệp Tổng quan (術語)三業之一。見業條附錄。☸ Cấu tạo: 浊 (trọc) + 业 (nghiệp)Hán Việttrọc nghiệpCấu tạo浊 + 业 · trọc + nghiệp nghĩa thành phần: trọc + nghiệp Nghĩa ViệtCihui (術語)三業之一。見業條附錄。☸ Từ liên quan Gần nghĩa业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师