濁氣

zhuó qì trọc khí

Hán Việt: trọc khí · Pinyin: zhuó qì

Tổng quan

trọc khí: khí bẩn/khí đục

Cấu tạo: (trọc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trọc khí: khí bẩn/khí đục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 混濁不清之氣。《西遊記》第三九回:「原來豬八戒自幼兒傷生作孽喫人,是一口濁氣。」

Eng

  • Cihui 濁氣 huóqì* n. 1. foul smell/breath/air; bad breath 2. <impure vital energy>