濁浪 trọc lãng Hán Việt: trọc lãng Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 浪 (lãng)Hán Việttrọc lãngCấu tạo濁 + 浪 · trọc + lãng nghĩa thành phần: trọc + lãng Nghĩa EngCihui 濁浪 huólàng n. turbid waves