濁澤 zhuó zé · trọc trạch Hán Việt: trọc trạch · Pinyin: zhuó zé Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 澤 (trạch)Pinyinzhuó zéHán Việttrọc trạchCấu tạo濁 + 澤 · trọc + trạch nghĩa thành phần: trọc + trạch