濁物
trọc vật
Hán Việt: trọc vật · Pinyin: zhuó wù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 世俗凡庸的人。《紅樓夢》第一九回:「我不過贊他好,正配生在這深堂大院裡,沒的我們這種濁物倒生在這裡。」
Eng
- Cihui 濁物 zhuówù* n. 1. blockhead; jackass 2. feculence
Hán Việt: trọc vật · Pinyin: zhuó wù