濁界 zhuó jiè · trọc giới Hán Việt: trọc giới · Pinyin: zhuó jiè Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 界 (giới)Pinyinzhuó jièHán Việttrọc giớiCấu tạo濁 + 界 · trọc + giới nghĩa thành phần: trọc + giới