濁穢 zhuó huì · trọc uế Hán Việt: trọc uế · Pinyin: zhuó huì Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 穢 (uế)Pinyinzhuó huìHán Việttrọc uếCấu tạo濁 + 穢 · trọc + uế nghĩa thành phần: trọc + uế Nghĩa EngCihui 濁穢 huóhuì n. dirty/disgusting thing (morally)