濁管 zhuó guǎn · trọc quản Hán Việt: trọc quản · Pinyin: zhuó guǎn Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 管 (quản)Pinyinzhuó guǎnHán Việttrọc quảnCấu tạo濁 + 管 · trọc + quản nghĩa thành phần: trọc + quản