濁質 zhuó zhì · trọc chất Hán Việt: trọc chất · Pinyin: zhuó zhì Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 質 (chất)Pinyinzhuó zhìHán Việttrọc chấtCấu tạo濁 + 質 · trọc + chất nghĩa thành phần: trọc + chất