濁躁 zhuó zào · trọc táo Hán Việt: trọc táo · Pinyin: zhuó zào Tổng quan Cấu tạo: 濁 (trọc) + 躁 (táo)Pinyinzhuó zàoHán Việttrọc táoCấu tạo濁 + 躁 · trọc + táo nghĩa thành phần: trọc + táo