濁醪
trọc lao
Hán Việt: trọc lao · Pinyin: zhuó láo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 混濁的酒。《文選.左思.魏都賦》:「清酤如濟,濁醪如河。」《聊齋志異.卷四.公孫九娘》:「家有濁醪,但幽室之物不足款嘉賓。」
Eng
- Cihui 濁醪 huóláo n. unstrained liquor
Hán Việt: trọc lao · Pinyin: zhuó láo